Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 殿堂

殿堂

diàn táng

HSK 7–9

Nghĩa

  • cung điện
  • thánh đường

Định nghĩa

指宫殿、庙堂等高大宏伟的建筑,也比喻某种崇高的领域或境界。

Chỉ những kiến trúc cao lớn, hùng vĩ như cung điện, đền đài; cũng dùng để ví von về một lĩnh vực hoặc cảnh giới cao quý.

Cách dùng

名词,可指具体的建筑,也可用作比喻,常与“艺术”、“文学”、“科学”等词搭配,表示一个崇高的领域或最高等级。

Danh từ, có thể chỉ công trình kiến trúc cụ thể, cũng có thể dùng theo nghĩa ẩn dụ, thường kết hợp với các từ như 'nghệ thuật', 'văn học', 'khoa học'... để chỉ một lĩnh vực cao quý hoặc cấp độ cao nhất.

Ví dụ

  • 1 这座寺庙是佛教艺术的殿堂。(Ngôi chùa này là một cung điện của nghệ thuật Phật giáo.)
  • 2 他把一生献给了科学殿堂。(Ông ấy đã hiến dâng cả đời cho thánh đường khoa học.)
  • 3 文学殿堂里群星璀璨。(Trong thánh đường văn học, các vì sao tỏa sáng rực rỡ.)
  • 4 故宫是中国的建筑殿堂。(Cố Cung là cung điện kiến trúc của Trung Quốc.)
  • 5 经过多年努力,他终于走进了艺术的殿堂。(Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã bước vào thánh đường nghệ thuật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome