毁
huǐ
Nghĩa
- phá hủy
- hủy hoại
- phỉ báng
Định nghĩa
毁(huǐ)是汉语中的一个动词,表示破坏、损害、使不存在或失去原有形态,也可指通过言语诋毁他人。
毁(huǐ)là một động từ trong tiếng Trung, biểu thị việc phá hoại, làm hư hại, làm cho không còn tồn tại hoặc mất đi hình thái vốn có, cũng có thể chỉ việc dùng lời nói để bôi nhọ người khác.
Cách dùng
毁 常用来表示对事物造成破坏或使其无法使用,也可以用于抽象事物,如名声、计划等。在口语中,常用“毁了”表示情况糟糕或人受到严重打击。另外,“毁”还可指故意破坏或诋毁,如“毁约”表示撕毁合约,“毁谤”表示诽谤。使用时注意与“悔”(后悔)区分。
毁 thường dùng để biểu thị việc gây phá hoại đối với sự vật hoặc làm cho không thể sử dụng, cũng có thể dùng cho những thứ trừu tượng như danh tiếng, kế hoạch. Trong khẩu ngữ, thường dùng "毁了" để biểu thị tình huống tồi tệ hoặc người bị ảnh hưởng nặng nề. Ngoài ra, "毁" cũng có thể chỉ việc cố ý phá hoại hoặc bôi nhọ, như "毁约" là xé bỏ hợp đồng, "毁谤" là phỉ báng. Khi dùng cần phân biệt với "悔" (hối hận).
Ví dụ
- 1 这场大火把整栋楼都毁了。 (Trận hỏa hoạn này đã thiêu hủy cả tòa nhà.)
- 2 不要因为一时冲动而毁了自己的前途。 (Đừng vì nhất thời xúc động mà hủy hoại tương lai của mình.)
- 3 他因为造谣毁坏了别人的名誉。 (Anh ta vì tạo tin đồn đã hủy hoại danh dự của người khác.)
- 4 如果你再不努力,你的计划就毁了。 (Nếu bạn không nỗ lực nữa, kế hoạch của bạn sẽ tan tành.)
- 5 这场大雨把地里的庄稼都毁了。 (Trận mưa lớn này đã phá hủy hoa màu trên đồng.)
- 6 他毁约了,所以我们很生气。 (Anh ta đã hủy hợp đồng, nên chúng tôi rất giận.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.