Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 毁坏

毁坏

huǐ huài

HSK 7–9

Nghĩa

  • phá hoại
  • làm hư hại

Định nghĩa

“毁坏”指破坏、损坏,使物体或事物失去原有的功能、形态或价值。

“毁坏” nghĩa là phá hoại, làm hư hại, khiến vật thể hoặc sự vật mất đi chức năng, hình thái hoặc giá trị vốn có.

Cách dùng

“毁坏”是动词,通常用于描述物体、建筑、名誉、关系等受到严重破坏。后面常接具体或抽象名词作宾语,也可以用“被”字句。

“毁坏” là động từ, thường dùng để miêu tả sự phá hoại nghiêm trọng đối với vật thể, công trình, danh tiếng, quan hệ, v.v. Sau nó thường là danh từ cụ thể hoặc trừu tượng làm tân ngữ, cũng có thể dùng trong câu bị động với “被”.

Ví dụ

  • 1 洪水毁坏了农田。 (Lũ lụt đã phá hủy ruộng đồng.)
  • 2 他的行为毁坏了公司的声誉。 (Hành vi của anh ta đã hủy hoại danh tiếng của công ty.)
  • 3 这场风暴毁坏了许多房屋。 (Cơn bão này đã phá hủy nhiều ngôi nhà.)
  • 4 不要毁坏公物。 (Đừng phá hoại tài sản công.)
  • 5 错误的使用方法会毁坏这台机器。 (Cách sử dụng sai sẽ làm hỏng chiếc máy này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome