Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 毁灭

毁灭

huǐ miè

HSK 7–9

Nghĩa

  • hủy diệt
  • tiêu diệt

Định nghĩa

彻底破坏,消灭。使其不存在或无法继续存在。

Hủy diệt hoàn toàn, tiêu diệt. Làm cho không còn tồn tại hoặc không thể tiếp tục tồn tại.

Cách dùng

用于表示彻底破坏或消灭某事物,常指重大损失或彻底失败。可用于具体事物(如建筑、城市)或抽象事物(如希望、计划)。

Dùng để biểu thị sự phá hủy hoặc tiêu diệt hoàn toàn một sự vật nào đó, thường chỉ tổn thất lớn hoặc thất bại triệt để. Có thể dùng cho sự vật cụ thể (như kiến trúc, thành phố) hoặc sự vật trừu tượng (như hy vọng, kế hoạch).

Ví dụ

  • 1 战争毁灭了这座城市。 (Chiến tranh đã hủy diệt thành phố này.)
  • 2 大火毁灭了他所有的财产。 (Đám cháy lớn đã thiêu hủy toàn bộ tài sản của anh ta.)
  • 3 这个坏消息毁灭了她的希望。 (Tin xấu này đã tiêu tan hy vọng của cô ấy.)
  • 4 核武器可以毁灭整个地球。 (Vũ khí hạt nhân có thể hủy diệt toàn bộ Trái Đất.)
  • 5 一场洪水毁灭了村庄的农作物。 (Một trận lũ đã phá hủy mùa màng của ngôi làng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome