毁灭
huǐ miè
Nghĩa
- hủy diệt
- tiêu diệt
Định nghĩa
彻底破坏,消灭。使其不存在或无法继续存在。
Hủy diệt hoàn toàn, tiêu diệt. Làm cho không còn tồn tại hoặc không thể tiếp tục tồn tại.
Cách dùng
用于表示彻底破坏或消灭某事物,常指重大损失或彻底失败。可用于具体事物(如建筑、城市)或抽象事物(如希望、计划)。
Dùng để biểu thị sự phá hủy hoặc tiêu diệt hoàn toàn một sự vật nào đó, thường chỉ tổn thất lớn hoặc thất bại triệt để. Có thể dùng cho sự vật cụ thể (như kiến trúc, thành phố) hoặc sự vật trừu tượng (như hy vọng, kế hoạch).
Ví dụ
- 1 战争毁灭了这座城市。 (Chiến tranh đã hủy diệt thành phố này.)
- 2 大火毁灭了他所有的财产。 (Đám cháy lớn đã thiêu hủy toàn bộ tài sản của anh ta.)
- 3 这个坏消息毁灭了她的希望。 (Tin xấu này đã tiêu tan hy vọng của cô ấy.)
- 4 核武器可以毁灭整个地球。 (Vũ khí hạt nhân có thể hủy diệt toàn bộ Trái Đất.)
- 5 一场洪水毁灭了村庄的农作物。 (Một trận lũ đã phá hủy mùa màng của ngôi làng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.