毅然
yì rán
Nghĩa
- kiên quyết
- dứt khoát
Định nghĩa
形容坚决、毫不犹豫的样子。
Miêu tả dáng vẻ kiên quyết, không do dự.
Cách dùng
毅然常用作副词,修饰动词,表示做某事时态度坚决、不犹豫。也可以用作形容词,如“毅然的样子”。常与“决然”连用为“毅然决然”,加强语气。
毅然 thường được dùng như trạng từ, bổ nghĩa cho động từ, biểu thị thái độ kiên quyết, không do dự khi làm việc gì đó. Cũng có thể dùng như tính từ, ví dụ 'vẻ kiên quyết'. Thường kết hợp với '决然' thành '毅然决然' để nhấn mạnh.
Ví dụ
- 1 他毅然决定辞职,去追求自己的梦想。 (Anh ấy kiên quyết quyết định từ chức để theo đuổi ước mơ của mình.)
- 2 她毅然放弃了高薪工作,选择回国支教。 (Cô ấy dứt khoát từ bỏ công việc lương cao, chọn về nước dạy học tình nguyện.)
- 3 面对危险,他毅然地冲进了火场。 (Đối mặt với nguy hiểm, anh ấy kiên quyết xông vào đám cháy.)
- 4 在众人反对的情况下,他毅然坚持自己的观点。 (Trong tình huống mọi người phản đối, anh ấy kiên quyết giữ vững quan điểm của mình.)
- 5 她毅然决然地离开了那个不幸福的家。 (Cô ấy kiên quyết dứt khoát rời khỏi gia đình không hạnh phúc đó.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.