Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 母

母

mǔ

HSK 6

Nghĩa

  • mẹ
  • (động vật) cái

Định nghĩa

母亲;妈妈。也指雌性动物(如母鸡)。又表示具有根源、本源意义的事物(如母校、母语)。

Mẹ; mẫu thân. Cũng chỉ động vật giống cái (như gà mái). Lại biểu thị sự vật có ý nghĩa nguồn gốc, căn nguyên (như trường cũ, tiếng mẹ đẻ).

Cách dùng

“母”可以用作名词,表示母亲;也可以用作形容词,表示雌性的,如“母鸡”;还可以作为语素构成复合词,表示本源的、相关的,如“母校”、“母语”。

'母' có thể dùng như danh từ, chỉ mẹ; cũng có thể dùng như tính từ, chỉ giống cái, như 'gà mái'; còn có thể làm yếu tố cấu tạo từ ghép, biểu thị nguồn gốc, liên quan, như 'trường cũ', 'tiếng mẹ đẻ'.

Ví dụ

  • 1 我的母亲很温柔。 (Mẹ tôi rất dịu dàng.)
  • 2 母鸡正在孵蛋。 (Gà mái đang ấp trứng.)
  • 3 母语是英语的人很多。 (Người có tiếng mẹ đẻ là tiếng Anh rất nhiều.)
  • 4 她是我母校的老师。 (Cô ấy là giáo viên trường cũ của tôi.)
  • 5 母亲节到了,我要给妈妈送花。 (Ngày của Mẹ đến rồi, tôi muốn tặng hoa cho mẹ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome