Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 母亲

母亲

mǔ qīn

HSK 4

Nghĩa

  • mẹ

Định nghĩa

母亲:指生育或养育自己的女性,即妈妈。

Mẹ: người phụ nữ sinh thành hoặc nuôi dưỡng mình.

Cách dùng

母亲是“妈妈”的正式说法,常用于书面语或正式场合,表达尊敬。口语中通常用“妈妈”。

母亲 là cách nói trang trọng của 'mẹ', thường dùng trong văn bản hoặc dịp trang trọng, thể hiện sự kính trọng. Trong khẩu ngữ thường dùng 'mẹ'.

Ví dụ

  • 1 母亲是我最敬爱的人。 (Mẹ là người tôi kính trọng nhất.)
  • 2 她的母亲是一位医生。 (Mẹ cô ấy là một bác sĩ.)
  • 3 我每个星期都去看望母亲。 (Tuần nào tôi cũng đi thăm mẹ.)
  • 4 母亲节快到了,我准备给母亲买一份礼物。 (Sắp đến Ngày của Mẹ, tôi định mua quà tặng mẹ.)
  • 5 在母亲眼中,我们永远都是孩子。 (Trong mắt mẹ, chúng tôi mãi mãi là con trẻ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome