Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 母女

母女

mǔ nǚ

HSK 4

Nghĩa

  • mẹ và con gái

Định nghĩa

指母亲和女儿,或者母亲和女儿之间的关系。

Chỉ mẹ và con gái, hoặc mối quan hệ giữa mẹ và con gái.

Cách dùng

用作名词,常用来指一对母女或她们之间的关系。可以作主语、宾语等。注意“母女”指的是一对女性直系亲属(母亲和女儿),不包括儿子。常与“俩”连用,表示“母女两人”。

Được dùng như danh từ, thường chỉ một cặp mẹ và con gái hoặc quan hệ giữa họ. Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, v.v. Lưu ý "mẫu nữ" chỉ cặp quan hệ mẹ - con gái (không bao gồm con trai). Thường đi với "俩" để chỉ hai mẹ con.

Ví dụ

  • 1 她们是母女关系。 (Họ là quan hệ mẹ con.)
  • 2 这对母女长得很像。 (Cặp mẹ con này trông rất giống nhau.)
  • 3 母女俩经常一起逛街。 (Hai mẹ con thường cùng nhau đi mua sắm.)
  • 4 她非常珍惜和母亲的母女情。 (Cô ấy rất trân trọng tình mẹ con với mẹ của mình.)
  • 5 这部电影讲述了一对母女的故事。 (Bộ phim này kể về câu chuyện của một cặp mẹ con.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome