Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 母语

母语

mǔ yǔ

HSK 6

Nghĩa

  • tiếng mẹ đẻ

Định nghĩa

一个人最早学会的语言,通常是在家庭中从小使用的语言。

Ngôn ngữ đầu tiên mà một người học được, thường là ngôn ngữ được dùng từ nhỏ trong gia đình.

Cách dùng

用于指称某人的母语,常用于教育、语言学习等场景。强调与个人身份和文化背景的联系。

Dùng để chỉ ngôn ngữ mẹ đẻ của một người, thường dùng trong giáo dục, học ngôn ngữ. Nhấn mạnh sự gắn kết với bản sắc và văn hóa cá nhân.

Ví dụ

  • 1 我的母语是中文。 (Tiếng mẹ đẻ của tôi là tiếng Trung.)
  • 2 学好母语对一个人的成长很重要。 (Học tốt tiếng mẹ đẻ rất quan trọng đối với sự trưởng thành của một người.)
  • 3 即使出国多年,他仍然保留自己的母语。 (Dù ra nước ngoài nhiều năm, anh ấy vẫn giữ gìn tiếng mẹ đẻ của mình.)
  • 4 母语教育和外语教育应该并重。 (Giáo dục tiếng mẹ đẻ và giáo dục ngoại ngữ nên được coi trọng như nhau.)
  • 5 她能用母语流利地表达自己的想法。 (Cô ấy có thể diễn đạt suy nghĩ của mình một cách lưu loát bằng tiếng mẹ đẻ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome