Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 每

每

měi

HSK 2

Nghĩa

  • mỗi

Định nghĩa

指全体中的任何一个或一组(偏重个体之间的共同点)。

Chỉ bất kỳ một hoặc một nhóm nào đó trong toàn thể (nhấn mạnh điểm chung giữa các cá thể).

Cách dùng

常与量词或数量词结合,表示反复出现、有规律的动作或情况。可放在名词、动词前,也可构成“每+数词+量词”结构。

Thường kết hợp với lượng từ hoặc từ chỉ số lượng, biểu thị hành động hoặc tình huống lặp lại có quy luật. Có thể đặt trước danh từ, động từ, hoặc tạo thành cấu trúc 'mỗi + số từ + lượng từ'.

Ví dụ

  • 1 我每天早起。 (Tôi mỗi ngày đều dậy sớm.)
  • 2 每个学生都要交作业。 (Mỗi sinh viên đều phải nộp bài tập.)
  • 3 她每次来都带礼物。 (Mỗi lần cô ấy đến đều mang quà.)
  • 4 每公斤苹果十块钱。 (Mỗi cân táo giá mười tệ.)
  • 5 我们每星期开一次会。 (Chúng tôi mỗi tuần họp một lần.)
  • 6 他每句话都说得很清楚。 (Mỗi câu anh ấy nói đều rất rõ ràng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome