毒
dú
Nghĩa
- chất độc
- độc
- ma túy
Định nghĩa
毒指有毒的物质,也指毒品,还有狠毒、毒害的意思。
毒 chỉ chất độc, cũng chỉ ma túy, ngoài ra còn có nghĩa là độc ác, làm hại.
Cách dùng
“毒”是名词,也可以作形容词和动词。作名词时指有毒的物质或毒品;作形容词时表示狠毒、恶毒;作动词时表示用毒物害人或毒死。
“毒” là danh từ, cũng có thể dùng làm tính từ và động từ. Khi là danh từ chỉ chất độc hoặc ma túy; khi là tính từ chỉ độc ác, nham hiểm; khi là động từ chỉ việc dùng chất độc hại người hoặc giết chết.
Ví dụ
- 1 这种毒药很厉害。 (Loại thuốc độc này rất mạnh.)
- 2 他吸毒成瘾了。 (Anh ta nghiện ma túy rồi.)
- 3 她心肠真毒。 (Cô ấy lòng dạ thật độc ác.)
- 4 别让孩子接触有毒的化学品。 (Đừng để trẻ em tiếp xúc với hóa chất độc hại.)
- 5 他被毒蛇咬伤了。 (Anh ta bị rắn độc cắn.)
- 6 这些谣言毒害了社会风气。 (Những tin đồn này đầu độc thuần phong mỹ tục xã hội.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.