Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

HSK 2

Nghĩa

  • hơn (so sánh)
  • so sánh
  • tỉ lệ

Định nghĩa

比较;较量;比率。

compare; contrast; ratio.

Cách dùng

用于较两个或多个事物之间的差异、优劣或数量关系,也可表示率或赛中的得分对

Used to compare differences, advantages, or quantitative relationships between two or more things, and can also indicate a ratio or score comparison in competitions.

Ví dụ

  • 1 我高。 (He is taller than me.)
  • 2 今年去年更热。 (This year is hotter than last year.)
  • 3 二等于六四。 (3:2 equals 6:4.)
  • 4 这场赛我们以五三赢了。 (We won this game 5 to 3.)
  • 5 看谁跑得快。 (Let's see who runs faster.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản