比
bǐ
Nghĩa
- hơn (so sánh)
- so sánh
- tỉ lệ
Định nghĩa
“比”是中文常用字,可作动词,表示比较、较量;也可作介词,引出比较的对象,意思为“比……更……”;还可作名词,表示比例、比值;或用于“比喻”中,表示比喻的修辞手法。
“比” là chữ Hán thông dụng, có thể làm động từ, biểu thị so sánh, thi đua; cũng có thể làm giới từ, dẫn ra đối tượng so sánh, nghĩa là “so với … hơn …”; còn có thể làm danh từ, biểu thị tỉ lệ, tỉ số; hoặc dùng trong “比喻” (ẩn dụ), biểu thị biện pháp tu từ ẩn dụ.
Cách dùng
“比”常用于比较句式:A比B + 形容词,表示A在程度上超过B。也可单独作动词,如“比一比”。还可表示比例关系,如“三比一”。另外,“比”还表示用手做动作,如“比手势”。
“比” thường dùng trong cấu trúc so sánh: A 比 B + tính từ, biểu thị A vượt hơn B về mức độ. Cũng có thể dùng độc lập làm động từ, như “比一比” (so một chút). Còn biểu thị quan hệ tỉ lệ, như “三比一” (ba so một). Ngoài ra, “比” còn biểu thị việc dùng tay ra hiệu, như “比手势” (làm cử chỉ tay).
Ví dụ
- 1 我比他高。 (Tôi cao hơn anh ấy.)
- 2 我们比一比谁跑得快。 (Chúng ta so xem ai chạy nhanh hơn.)
- 3 这场比赛的比分是三比一。 (Tỉ số của trận đấu này là ba trên một.)
- 4 他用手比了一个心形。 (Anh ấy dùng tay làm hình trái tim.)
- 5 比喻是一种修辞方法。 (Ẩn dụ là một biện pháp tu từ.)
- 6 现在的生活比以前好多了。 (Cuộc sống bây giờ tốt hơn trước rất nhiều.)
- 7 他比了比手指,表示要走。 (Anh ấy làm động tác tay, biểu thị muốn đi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.