比例
bǐ lì
Nghĩa
- tỉ lệ
Định nghĩa
表示两个数量之间的倍数关系,或部分与整体之间的占比关系。也可引申为事物发展或分配的标准。
Biểu thị mối quan hệ bội số giữa hai đại lượng, hoặc mối quan hệ chiếm tỷ trọng giữa một phần và tổng thể. Cũng có thể mở rộng nghĩa là tiêu chuẩn phát triển hoặc phân phối của sự vật.
Cách dùng
常用来表示两个数值之间的倍数关系、部分占整体的比重,也可以指按一定标准分配或调整。也可用于描述事物发展的程度或水平。
Thường dùng để biểu thị mối quan hệ bội số giữa hai giá trị, tỷ trọng của một phần trong tổng thể, hoặc chỉ việc phân phối hay điều chỉnh theo một tiêu chuẩn nhất định. Cũng có thể dùng để miêu tả mức độ hoặc trình độ phát triển của sự vật.
Ví dụ
- 1 这个班男女生的比例是1比2。 (Tỷ lệ nam nữ trong lớp này là 1 so với 2.)
- 2 房子的面积和价格不成比例。 (Diện tích và giá nhà không tương xứng với nhau.)
- 3 按比例分配利润。 (Phân phối lợi nhuận theo tỷ lệ.)
- 4 人口增长的比例逐年下降。 (Tỷ lệ tăng dân số giảm dần qua các năm.)
- 5 你要把地图按比例放大。 (Bạn cần phóng to bản đồ theo đúng tỷ lệ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.