Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 比喻

比喻

bǐ yù

HSK 5

Nghĩa

  • ví von
  • phép ẩn dụ

Định nghĩa

比喻是一种修辞手法,用跟甲事物有相似之点的乙事物来描写或说明甲事物,使表达更加生动形象。

比喻 là một biện pháp tu từ, dùng sự vật B có điểm tương đồng với sự vật A để miêu tả hoặc giải thích sự vật A, làm cho biểu đạt sinh động và hình ảnh hơn.

Cách dùng

比喻常用于日常口语和文学作品中,可以作为名词使用,表示比喻这种修辞手法;也可以作为动词,表示用比喻的方式进行说明。常见的比喻词有‘像’、‘好像’、‘仿佛’、‘如同’等。

比喻 thường dùng trong khẩu ngữ hàng ngày và tác phẩm văn học, có thể dùng như danh từ chỉ biện pháp tu từ; cũng có thể dùng như động từ, chỉ việc dùng cách so sánh ví von để giải thích. Các từ so sánh thường gặp như '像', '好像', '仿佛', '如同' v.v.

Ví dụ

  • 1 这个比喻用得很恰当。 (Ví von này dùng rất thích hợp.)
  • 2 比喻说,人生就像一场旅行。 (Anh ấy ví von rằng, cuộc đời giống như một chuyến du hành.)
  • 3 这篇文章中的比喻非常生动。 (Những phép ẩn dụ trong bài văn này rất sinh động.)
  • 4 老师用了一个简单的比喻来解释这个复杂的问题。 (Thầy giáo dùng một phép so sánh đơn giản để giải thích vấn đề phức tạp này.)
  • 5 这句话用比喻的手法描写了春天的景色。 (Câu này dùng biện pháp ẩn dụ để miêu tả cảnh sắc mùa xuân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản