Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 比如

比如

bǐ rú

HSK 3

Nghĩa

  • ví dụ như
  • chẳng hạn

Định nghĩa

“比如”用来引出例子,表示“例如”的意思。

“比如” được dùng để đưa ra ví dụ, có nghĩa là “ví dụ như”.

Cách dùng

“比如”常用在句中或句首,后面接名词、动词短语或句子,用来列举具体事例。

“比如” thường dùng ở giữa hoặc đầu câu, phía sau có thể là danh từ, cụm động từ hoặc câu, dùng để liệt kê sự việc cụ thể.

Ví dụ

  • 1 我喜欢吃水果,比如苹果和香蕉。 (Tôi thích ăn trái cây, ví dụ như táo và chuối.)
  • 2 很多动物会冬眠,比如熊。 (Nhiều loài động vật ngủ đông, ví dụ như gấu.)
  • 3 你可以学习一些技能,比如做饭或游泳。 (Bạn có thể học một số kỹ năng, ví dụ như nấu ăn hoặc bơi lội.)
  • 4 中国有很多大城市,比如北京、上海。 (Trung Quốc có nhiều thành phố lớn, ví dụ như Bắc Kinh, Thượng Hải.)
  • 5 这个问题的解决方法有很多,比如请教老师或者上网查资料。 (Có nhiều cách giải quyết vấn đề này, ví dụ như hỏi giáo viên hoặc tra cứu trên mạng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome