Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 比方

比方

bǐ fang

HSK 6

Nghĩa

  • ví dụ
  • chẳng hạn

Định nghĩa

用容易懂的事物来说明不易懂的事物;比喻;举例说明。

Dùng sự vật dễ hiểu để giải thích sự vật khó hiểu; phép ẩn dụ; nêu ví dụ.

Cách dùng

常作名词,表示比喻或例子;也可用“打个比方”表示举例;口语中也可当“比如”用。

Thường dùng như danh từ, chỉ sự so sánh hoặc ví dụ; cũng có thể dùng “打个比方” để nêu ví dụ; trong khẩu ngữ cũng dùng như “比如”.

Ví dụ

  • 1 打个比方,学习就像爬山。 (Nói ví von, việc học giống như leo núi.)
  • 2 他说了个比方,来解释这个问题。 (Anh ấy đã nêu một ví dụ để giải thích vấn đề này.)
  • 3 孔子用了很多比方来教导学生。 (Khổng Tử dùng nhiều cách so sánh để dạy học trò.)
  • 4 你喜欢什么运动?比方说,篮球还是足球? (Bạn thích môn thể thao nào? Ví dụ như, bóng rổ hay bóng đá?)
  • 5 这个比方不太恰当。 (Sự so sánh này không được thích hợp lắm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản