比方
bǐ fang
Nghĩa
- ví dụ
- chẳng hạn
Định nghĩa
用容易懂的事物来说明不易懂的事物;比喻;举例说明。
Dùng sự vật dễ hiểu để giải thích sự vật khó hiểu; phép ẩn dụ; nêu ví dụ.
Cách dùng
常作名词,表示比喻或例子;也可用“打个比方”表示举例;口语中也可当“比如”用。
Thường dùng như danh từ, chỉ sự so sánh hoặc ví dụ; cũng có thể dùng “打个比方” để nêu ví dụ; trong khẩu ngữ cũng dùng như “比如”.
Ví dụ
- 1 打个比方,学习就像爬山。 (Nói ví von, việc học giống như leo núi.)
- 2 他说了个比方,来解释这个问题。 (Anh ấy đã nêu một ví dụ để giải thích vấn đề này.)
- 3 孔子用了很多比方来教导学生。 (Khổng Tử dùng nhiều cách so sánh để dạy học trò.)
- 4 你喜欢什么运动?比方说,篮球还是足球? (Bạn thích môn thể thao nào? Ví dụ như, bóng rổ hay bóng đá?)
- 5 这个比方不太恰当。 (Sự so sánh này không được thích hợp lắm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.