比比皆是
bǐ bǐ jiē shì
Nghĩa
- đâu đâu cũng có
- nhan nhản
Định nghĩa
到处都是,形容极其常见。
Ở đâu cũng có, miêu tả sự cực kỳ phổ biến.
Cách dùng
作谓语,用于表示某事物或现象在很大范围内普遍存在,常带有夸张的意味。
Dùng làm vị ngữ, biểu thị sự vật hoặc hiện tượng tồn tại phổ biến trong phạm vi rộng, thường có ý phóng đại.
Ví dụ
- 1 这种错误在初学者的作业中比比皆是。(Loại lỗi này ở khắp nơi trong bài tập của người mới học.)
- 2 现在大街上共享单车比比皆是。(Giờ đây xe đạp chia sẻ trên phố ở đâu cũng có.)
- 3 机会在勤奋的人面前比比皆是。(Cơ hội ở trước mặt những người chăm chỉ thì ở đâu cũng có.)
- 4 这样的例子在历史上比比皆是。(Ví dụ như thế này trong lịch sử ở đâu cũng có.)
- 5 在信息时代,虚假新闻比比皆是。(Trong thời đại thông tin, tin giả ở đâu cũng có.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản