Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 比赛

比赛

bǐ sài

HSK 3

Nghĩa

  • cuộc thi đấu
  • thi đấu

Định nghĩa

比较胜负、争取优胜的活动或过程。

Hoạt động hoặc quá trình so sánh thắng thua, tranh giành ưu thế.

Cách dùng

“比赛”既可作名词,也可作动词。作名词时指竞争胜负的活动;作动词时指进行这样的活动。后面常跟具体的赛事名称,也可以单独使用。

“比赛” vừa có thể làm danh từ, vừa có thể làm động từ. Khi làm danh từ chỉ hoạt động thi đấu phân thắng bại; khi làm động từ chỉ việc tiến hành hoạt động đó. Sau nó thường kèm theo tên sự kiện cụ thể, cũng có thể dùng độc lập.

Ví dụ

  • 1 明天的篮球比赛非常精彩。(Trận đấu bóng rổ ngày mai rất hấp dẫn.)
  • 2 我们队昨天比赛赢了。(Đội chúng tôi hôm qua thi đấu đã thắng.)
  • 3 参加比赛不仅可以锻炼自己,还能结交朋友。(Tham gia thi đấu không chỉ rèn luyện bản thân mà còn có thể kết bạn.)
  • 4 这场比赛吸引了很多观众。(Trận đấu này đã thu hút rất nhiều khán giả.)
  • 5 他正在为比赛做准备。(Anh ấy đang chuẩn bị cho cuộc thi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome