Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 比较

比较

bǐ jiào

HSK 3

Nghĩa

  • khá, tương đối
  • so sánh

Định nghĩa

比较是一个动词,表示将两个或多个事物进行对比;也是一个副词,表示程度适中,相当于“相当、较为”。

So sánh là một động từ, biểu thị việc đối chiếu hai hay nhiều sự vật; cũng là một phó từ, biểu thị mức độ vừa phải, tương đương với "khá, tương đối".

Cách dùng

比较作为动词时,后面接比较的对象,常用结构是“A跟/和B比较”;作为副词时,用在形容词或心理动词前,表示程度,比如“比较好”、“比较喜欢”。

Khi "比较" là động từ, phía sau là đối tượng so sánh, cấu trúc thường là "A 跟/和 B 比较"; khi là phó từ, đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý, biểu thị mức độ, ví dụ "tương đối tốt", "khá thích".

Ví dụ

  • 1 请你比较这两本书的内容。 (Xin hãy so sánh nội dung của hai cuốn sách này.)
  • 2 这个办法比较好。 (Cách này thì tốt hơn/tương đối tốt.)
  • 3 今天的天气比较冷。 (Thời tiết hôm nay khá lạnh.)
  • 4 比较喜欢运动。 (Anh ấy khá thích thể thao.)
  • 5 跟昨天相比,今天比较热。 (So với hôm qua, hôm nay khá nóng.)
  • 6 我们要比较一下价格再决定。 (Chúng ta cần so sánh giá cả rồi mới quyết định.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản