比较
bǐ jiào
Nghĩa
- khá, tương đối
- so sánh
Định nghĩa
比较是一个动词,表示将两个或多个事物进行对比;也是一个副词,表示程度适中,相当于“相当、较为”。
So sánh là một động từ, biểu thị việc đối chiếu hai hay nhiều sự vật; cũng là một phó từ, biểu thị mức độ vừa phải, tương đương với "khá, tương đối".
Cách dùng
比较作为动词时,后面接比较的对象,常用结构是“A跟/和B比较”;作为副词时,用在形容词或心理动词前,表示程度,比如“比较好”、“比较喜欢”。
Khi "比较" là động từ, phía sau là đối tượng so sánh, cấu trúc thường là "A 跟/和 B 比较"; khi là phó từ, đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý, biểu thị mức độ, ví dụ "tương đối tốt", "khá thích".
Ví dụ
- 1 请你比较这两本书的内容。 (Xin hãy so sánh nội dung của hai cuốn sách này.)
- 2 这个办法比较好。 (Cách này thì tốt hơn/tương đối tốt.)
- 3 今天的天气比较冷。 (Thời tiết hôm nay khá lạnh.)
- 4 他比较喜欢运动。 (Anh ấy khá thích thể thao.)
- 5 跟昨天相比,今天比较热。 (So với hôm qua, hôm nay khá nóng.)
- 6 我们要比较一下价格再决定。 (Chúng ta cần so sánh giá cả rồi mới quyết định.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.