毕业
bì yè
Nghĩa
- tốt nghiệp
Định nghĩa
指学生完成学校规定的学习课程,达到要求,结束学业。
Chỉ việc học sinh hoàn thành các khóa học theo quy định của nhà trường, đạt yêu cầu và kết thúc việc học.
Cách dùng
作为动词使用,常指学生完成学业并取得毕业资格。后面可接“于”表示毕业院校,如“毕业于北京大学”;也常与“从”搭配,如“从大学毕业”;还可以作定语修饰名词,如“毕业证书、毕业典礼”。
Được dùng như động từ, thường chỉ việc học sinh hoàn thành việc học và đạt tư cách tốt nghiệp. Sau nó có thể kết hợp với “于” để chỉ trường tốt nghiệp, như “毕业于北京大学” (tốt nghiệp Đại học Bắc Kinh); cũng thường kết hợp với “从”, như “从大学毕业” (tốt nghiệp từ trường đại học); còn có thể làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ, như “毕业证书” (bằng tốt nghiệp), “毕业典礼” (lễ tốt nghiệp).
Ví dụ
- 1 我今年大学毕业。 (Tôi tốt nghiệp đại học năm nay.)
- 2 他去年从北京大学毕业了。 (Anh ấy tốt nghiệp Đại học Bắc Kinh năm ngoái.)
- 3 毕业以后,我要去国外留学。 (Sau khi tốt nghiệp, tôi sẽ đi du học nước ngoài.)
- 4 我的毕业典礼在六月举行。 (Lễ tốt nghiệp của tôi được tổ chức vào tháng sáu.)
- 5 她是一名刚毕业的学生。 (Cô ấy là một sinh viên vừa mới tốt nghiệp.)
- 6 我们明年毕业。 (Chúng tôi sẽ tốt nghiệp vào năm sau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.