Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 毕业生

毕业生

bì yè shēng

HSK 4

Nghĩa

  • người tốt nghiệp
  • sinh viên tốt nghiệp

Định nghĩa

毕业生是指完成学业并获得毕业资格的学生。

Sinh viên/người học đã hoàn thành chương trình học và đủ điều kiện tốt nghiệp.

Cách dùng

毕业生用来指完成某个学习阶段(如小学、中学、大学)并获得毕业证书的人。常用于教育领域,也可以指刚毕业进入社会的人。

"毕业生" dùng để chỉ những người đã hoàn thành một giai đoạn học tập (như tiểu học, trung học, đại học) và nhận được bằng tốt nghiệp. Thường dùng trong lĩnh vực giáo dục, cũng có thể chỉ người vừa tốt nghiệp bước vào xã hội.

Ví dụ

  • 1 这些毕业生都找到了好工作。 (Những sinh viên tốt nghiệp này đều tìm được việc làm tốt.)
  • 2 她是今年的优秀毕业生代表。 (Cô ấy là đại diện sinh viên tốt nghiệp xuất sắc của năm nay.)
  • 3 毕业生应该做好职业规划。 (Người tốt nghiệp nên có kế hoạch nghề nghiệp rõ ràng.)
  • 4 大学毕业生就业竞争很激烈。 (Sinh viên tốt nghiệp đại học cạnh tranh việc làm rất gay gắt.)
  • 5 学校为毕业生举办了毕业典礼。 (Nhà trường đã tổ chức lễ tốt nghiệp cho sinh viên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản