Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 毕生

毕生

bì shēng

HSK 7–9

Nghĩa

  • cả đời
  • suốt đời

Định nghĩa

毕生指一个人整个的一生,从出生到死亡。常用来强调一生都在做某事或坚持某种信念。

毕生 có nghĩa là cả cuộc đời của một người, từ khi sinh ra đến khi qua đời. Thường dùng để nhấn mạnh việc dành cả đời làm việc gì đó hoặc giữ vững niềm tin nào đó.

Cách dùng

毕生作形容词或名词,常修饰“精力”、“心血”、“事业”、“追求”等名词,表示“一生的、终生的”。在句中可作定语或状语。

毕生 được dùng như tính từ hoặc danh từ, thường bổ nghĩa cho các danh từ như “精力” (tinh lực), “心血” (tâm huyết), “事业” (sự nghiệp), “追求” (theo đuổi), mang nghĩa “cả đời, trọn đời”. Trong câu có thể làm định ngữ hoặc trạng ngữ.

Ví dụ

  • 1 他把毕生的精力都献给了教育事业。(Anh ấy đã dành toàn bộ tâm huyết cả đời cho sự nghiệp giáo dục.)
  • 2 这是她毕生的心愿,今天终于实现了。(Đây là tâm nguyện cả đời của cô ấy, hôm nay cuối cùng đã thực hiện được.)
  • 3 毕生都在研究古代文明,成果斐然。(Ông ấy cả đời nghiên cứu văn minh cổ đại, thành tựu rực rỡ.)
  • 4 我们要珍惜父母毕生积累的财富和经验。(Chúng ta phải trân trọng tài sản và kinh nghiệm mà cha mẹ tích lũy cả đời.)
  • 5 这位科学家毕生致力于环保事业,深受人民爱戴。(Nhà khoa học này cả đời cống hiến cho sự nghiệp bảo vệ môi trường, được nhân dân yêu mến.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản