毛
máo
Nghĩa
- hào (đơn vị tiền)
- lông
Định nghĩa
“毛”指动植物皮上所生的丝状物,也可指粗糙、未加工的,或是口语中的货币单位“角”(十分之一元),还可作姓氏。
“毛” chỉ các sợi tơ mọc trên da động vật hoặc thực vật, cũng có thể chỉ sự thô ráp, chưa tinh chế, hoặc là đơn vị tiền tệ 'hào' (một phần mười nhân dân tệ, thường dùng trong khẩu ngữ), còn có thể dùng làm họ.
Cách dùng
“毛”常作名词,指人或动物身上的毛发、鸟类的羽毛,也可指羊毛等纺织原料;作形容词时表示粗糙、未加工的;在口语中可作货币单位,相当于“角”;另作姓氏使用。
“毛” thường dùng làm danh từ, chỉ lông tóc trên người hoặc động vật, lông vũ của chim, hoặc nguyên liệu dệt như len cừu; khi làm tính từ thì biểu thị sự thô ráp, chưa tinh chế; trong khẩu ngữ có thể dùng làm đơn vị tiền tệ, tương đương với 'hào'; ngoài ra còn dùng làm họ.
Ví dụ
- 1 这只猫的毛很柔软。(Lông của con mèo này rất mềm mại.)
- 2 不要毛手毛脚的,小心打翻杯子。(Đừng hấp tấp vụng về, cẩn thận làm đổ cốc.)
- 3 这件毛衣是用羊毛做的。(Chiếc áo len này được làm từ len cừu.)
- 4 这个苹果五毛钱一个。(Quả táo này giá năm hào một quả.)
- 5 毛先生是中文老师。(Ông Mao là giáo viên tiếng Trung.)
- 6 这种毛料还需要加工才能做成衣服。(Loại vải len này còn cần gia công mới có thể may thành quần áo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.