Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 毛巾

毛巾

máo jīn

HSK 4

Nghĩa

  • khăn mặt
  • khăn bông

Định nghĩa

毛巾是一种用棉纱织成的织物,主要用于擦脸、擦手、擦身体。

Khăn mặt là một loại vải dệt từ sợi bông, chủ yếu dùng để lau mặt, lau tay, lau người.

Cách dùng

毛巾作为名词使用,常与量词“条”搭配,表示数量。口语中也可以指类似材质的布。

Từ 'khăn mặt' được dùng như danh từ, thường kết hợp với lượng từ 'chiếc' hoặc 'cái' để chỉ số lượng. Trong khẩu ngữ cũng có thể chỉ loại vải tương tự.

Ví dụ

  • 1 我每天用毛巾洗脸。 (Tôi mỗi ngày dùng khăn mặt rửa mặt.)
  • 2 这条毛巾很软。 (Chiếc khăn này rất mềm.)
  • 3 请把毛巾挂在架子上。 (Hãy treo khăn lên giá.)
  • 4 他买了一条新毛巾。 (Anh ấy mua một chiếc khăn mới.)
  • 5 洗手后用毛巾擦干。 (Sau khi rửa tay, dùng khăn lau khô.)
  • 6 游泳池提供毛巾。 (Bể bơi cung cấp khăn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome