毛病
máo bìng
Nghĩa
- trục trặc, hỏng hóc
- tật xấu, khuyết điểm
Định nghĩa
指疾病、缺点、故障或不良习惯。
Chỉ bệnh tật, khuyết điểm, trục trặc hoặc thói quen xấu.
Cách dùng
“毛病”常用于口语,可以指身体不舒服、物品出问题,也可指人的缺点或坏习惯。
“毛病” thường dùng trong khẩu ngữ, có thể chỉ cơ thể không khỏe, đồ vật gặp trục trặc, hoặc chỉ khuyết điểm và thói quen xấu của con người.
Ví dụ
- 1 他最近身体有点毛病。 (Dạo này anh ấy có chút vấn đề về sức khỏe.)
- 2 这台电脑出了毛病。 (Cái máy tính này bị trục trặc.)
- 3 这孩子有挑食的毛病。 (Đứa bé này có tật kén ăn.)
- 4 你别老犯同样的毛病。 (Đừng cứ mắc phải lỗi tương tự.)
- 5 这个计划没什么毛病。 (Kế hoạch này không có vấn đề gì.)
- 6 他的毛病是太粗心。 (Khuyết điểm của anh ấy là quá cẩu thả.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản