Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 毛衣

毛衣

máo yī

HSK 4

Nghĩa

  • áo len

Định nghĩa

用毛线编织成的上衣,通常用来保暖。

Áo trên được đan từ sợi len, thường dùng để giữ ấm.

Cách dùng

“毛衣”是指用毛线编织成的上衣,常用于秋冬季节。它可以指套头毛衣、开衫毛衣等,但不包括裤子和裙子。

“毛衣” chỉ áo mặc phía trên được đan từ sợi len, thường dùng vào mùa thu đông. Nó có thể chỉ áo len chui đầu, áo len cài khuy, v.v., nhưng không bao gồm quần và váy.

Ví dụ

  • 1 这件毛衣是我妈妈给我织的。(Chiếc áo len này là mẹ tôi đan cho tôi.)
  • 2 天气冷了,出门记得穿件毛衣。(Trời lạnh rồi, ra ngoài nhớ mặc một chiếc áo len.)
  • 3 我喜欢穿高领毛衣,因为很暖和。(Tôi thích mặc áo len cổ cao vì rất ấm.)
  • 4 这件红色的毛衣看起来真漂亮。(Chiếc áo len màu đỏ này trông thật đẹp.)
  • 5 他把毛衣脱下来,挂在了衣架上。(Anh ấy cởi áo len ra và treo lên giá áo.)
  • 6 冬天的时候,我最喜欢穿这件厚毛衣。(Vào mùa đông, tôi thích nhất là mặc chiếc áo len dày này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome