Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 毫不

毫不

háo bù

HSK 6

Nghĩa

  • không chút nào
  • hoàn toàn không

Định nghĩa

表示完全否定,一点儿也不。用于形容词或动词前,加强否定语气。

Biểu thị sự phủ định hoàn toàn, không một chút nào. Dùng trước tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh ý phủ định.

Cách dùng

“毫不”是副词,用在形容词或动词前面,表示“一点儿也不、完全不”的意思,强调否定程度达到极点。常与双音节词搭配,如“毫不客气”“毫不犹豫”。

“毫不” là phó từ, đứng trước tính từ hoặc động từ, mang nghĩa “không một chút nào, hoàn toàn không”, nhấn mạnh mức độ phủ định đến tột cùng. Thường kết hợp với từ song âm tiết, như “毫不客气” (hoàn toàn không khách sáo), “毫不犹豫” (không chút do dự).

Ví dụ

  • 1 他毫不客气地拒绝了对方的邀请。 (Anh ấy hoàn toàn không khách sáo mà từ chối lời mời của đối phương.)
  • 2 面对危险,她毫不犹豫地冲了上去。 (Đối mặt với nguy hiểm, cô ấy không chút do dự xông lên.)
  • 3 老板对犯错的员工毫不留情。 (Ông chủ hoàn toàn không nương tay với nhân viên phạm lỗi.)
  • 4 他毫不费力地举起了那块大石头。 (Anh ấy không hề tốn sức mà nhấc lên tảng đá lớn đó.)
  • 5 这两个问题毫不相关。 (Hai vấn đề này hoàn toàn không liên quan.)
  • 6 她毫不掩饰自己的喜悦。 (Cô ấy không hề che giấu niềm vui của mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome