毫无
háo wú
Nghĩa
- không hề có
- hoàn toàn không có
Định nghĩa
表示完全没有,一点儿也没有。通常用于强调否定,后面接名词或动词。
Hoàn toàn không có, không một chút nào. Thường dùng để nhấn mạnh phủ định, theo sau là danh từ hoặc động từ.
Cách dùng
副词,用在名词、动词或形容词前,表示彻底否定。常见搭配如“毫无意义”、“毫无关系”、“毫无办法”等。
Phó từ, dùng trước danh từ, động từ hoặc tính từ để biểu thị phủ định hoàn toàn. Các kết hợp thường gặp như 'vô nghĩa', 'không liên quan', 'không có cách nào'.
Ví dụ
- 1 这些讨论毫无意义,我们不如直接行动。(Những cuộc thảo luận này hoàn toàn vô nghĩa, chúng ta thà hành động trực tiếp còn hơn.)
- 2 他对这个问题毫无兴趣。(Anh ấy hoàn toàn không có hứng thú với vấn đề này.)
- 3 这件事和我毫无关系,请不要问我。(Việc này không liên quan gì đến tôi, xin đừng hỏi tôi.)
- 4 面对突然的变故,我们毫无办法。(Đối mặt với biến cố bất ngờ, chúng tôi không có cách nào cả.)
- 5 她毫无保留地帮助了我。(Cô ấy đã giúp tôi một cách không chút giữ lại.)
- 6 他的解释毫无道理,让人难以接受。(Lời giải thích của anh ta hoàn toàn vô lý, khiến người ta khó chấp nhận.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.