毯子
tǎn zi
Nghĩa
- chăn
- mền
Định nghĩa
用毛、棉等织成的厚实覆盖物,用于保暖。
Một loại vải dày dệt từ len, bông,... dùng để đắp giữ ấm.
Cách dùng
作名词,常与量词“条”搭配,如“一条毯子”。可用于床上用品、旅行用品等场景。
Dùng như danh từ, thường kết hợp với lượng từ "条" (chiếc), ví dụ "một chiếc chăn". Có thể dùng trong các ngữ cảnh như đồ dùng trên giường, đồ dùng du lịch, v.v.
Ví dụ
- 1 天气变冷了,我买了一条毯子。 (Trời trở lạnh, tôi mua một chiếc chăn.)
- 2 请把毯子铺在床上。 (Hãy trải chăn lên giường.)
- 3 露营时,我们带了几条毯子。 (Khi cắm trại, chúng tôi mang theo vài chiếc chăn.)
- 4 这条毯子很柔软。 (Chiếc chăn này rất mềm mại.)
- 5 他把毯子披在身上取暖。 (Anh ấy khoác chăn lên người để giữ ấm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.