Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 民主

民主

mín zhǔ

HSK 6

Nghĩa

  • dân chủ

Định nghĩa

民主指人民有参与国家事务或对国事自由发表意见的权利,也指一种由人民当家作主的政治制度或原则。

Dân chủ là quyền của nhân dân tham gia vào công việc nhà nước hoặc tự do phát biểu ý kiến về việc nước, cũng chỉ một chế độ chính trị hoặc nguyên tắc do nhân dân làm chủ.

Cách dùng

这个词通常用于政治语境,指代一种政府形式或社会原则。也可以用于描述组织或集体内部的决策方式,强调成员平等和共同参与。

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, chỉ một hình thức chính phủ hoặc nguyên tắc xã hội. Cũng có thể dùng để miêu tả cách ra quyết định trong tổ chức hoặc tập thể, nhấn mạnh sự bình đẳng và tham gia chung của các thành viên.

Ví dụ

  • 1 民主是现代社会的重要价值观。 (Dân chủ là một giá trị quan trọng của xã hội hiện đại.)
  • 2 这个国家的民主制度不断完善。 (Chế độ dân chủ của đất nước này không ngừng được hoàn thiện.)
  • 3 我们公司在做决定时非常民主,每个人都可以发表意见。 (Công ty chúng tôi rất dân chủ khi ra quyết định, mọi người đều có thể phát biểu ý kiến.)
  • 4 民主不仅是一种政治制度,也是一种生活方式。 (Dân chủ không chỉ là một chế độ chính trị mà còn là một lối sống.)
  • 5 人民享有广泛的民主权利。 (Nhân dân được hưởng các quyền dân chủ rộng rãi.)
  • 6 讨论会采取民主表决的方式。 (Cuộc thảo luận sẽ áp dụng cách biểu quyết dân chủ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản