Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 民事

民事

mín shì

HSK 7–9

Nghĩa

  • dân sự

Định nghĩa

民事:与民法相关的,涉及公民个人之间权利义务关系的事务。

民事: liên quan đến luật dân sự, các vấn đề về quyền và nghĩa vụ giữa các cá nhân công dân.

Cách dùng

民事通常用作名词或形容词,指与民法相关的事务,如民事案件、民事责任。在中文中常用于法律语境。

民事 thường dùng như danh từ hoặc tính từ, chỉ các vấn đề liên quan đến luật dân sự, như vụ án dân sự, trách nhiệm dân sự. Trong tiếng Trung thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật.

Ví dụ

  • 1 民事案件通常由法院审理。 (Các vụ án dân sự thường được tòa án xét xử.)
  • 2 他因为侵权行为承担民事责任。 (Anh ấy phải chịu trách nhiệm dân sự vì hành vi xâm phạm.)
  • 3 民事纠纷可以通过调解解决。 (Tranh chấp dân sự có thể giải quyết thông qua hòa giải.)
  • 4 民事诉讼需要律师的帮助。 (Vụ kiện dân sự cần sự giúp đỡ của luật sư.)
  • 5 民事法律保护公民的合法权益。 (Luật dân sự bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản