Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 民众

民众

mín zhòng

HSK 6

Nghĩa

  • dân chúng
  • quần chúng

Định nghĩa

指人民群众,即普通老百姓的总称。

Chỉ quần chúng nhân dân, tức là gọi chung của những người dân thường.

Cách dùng

用于指代广大的普通民众,常出现在政治、社会议题或新闻报道中,表示群体而非个体。可作主语、宾语等。

Dùng để chỉ đông đảo người dân thường, thường xuất hiện trong các vấn đề chính trị, xã hội hoặc tin tức, biểu thị tập thể chứ không phải cá nhân. Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, v.v.

Ví dụ

  • 1 政府应该听取民众的意见。 (Chính phủ nên lắng nghe ý kiến của người dân.)
  • 2 这次调查反映了民众的真实想法。 (Cuộc khảo sát này phản ánh suy nghĩ thật của người dân.)
  • 3 民众对这项政策表示支持。 (Người dân bày tỏ sự ủng hộ đối với chính sách này.)
  • 4 在灾难面前,民众团结一心。 (Trước thảm họa, người dân đoàn kết một lòng.)
  • 5 政府采取措施保障民众的生活需求。 (Chính phủ áp dụng biện pháp đảm bảo nhu cầu sống của người dân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản