Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 民俗

民俗

mín sú

HSK 6

Nghĩa

  • phong tục dân gian
  • tập tục

Định nghĩa

指一个民族或社会群体在长期生活中形成的、世代相传的风俗习惯。包括民间信仰、节日、婚丧、衣食住行等方面的习惯。

Chỉ các phong tục tập quán được hình thành trong đời sống lâu dài của một dân tộc hoặc cộng đồng xã hội, truyền từ đời này sang đời khác. Bao gồm các thói quen về tín ngưỡng dân gian, lễ hội, cưới xin, tang ma, ăn mặc, ở, đi lại, v.v.

Cách dùng

通常用作名词,指民间流传的风俗习惯。常用于‘民俗文化’、‘民俗节日’、‘民俗研究’等搭配。可作主语、宾语。

Thường được dùng như danh từ, chỉ các phong tục tập quán lưu truyền trong dân gian. Thường kết hợp trong các cụm như 'văn hóa dân gian', 'lễ hội dân gian', 'nghiên cứu dân gian'. Có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 中国的民俗丰富多彩。 (Các phong tục dân gian của Trung Quốc rất đa dạng và phong phú.)
  • 2 过年贴春联是中国的民俗。 (Dán câu đối dịp Tết là phong tục dân gian của Trung Quốc.)
  • 3 民俗研究有助于了解历史文化。 (Nghiên cứu phong tục dân gian giúp hiểu biết về lịch sử và văn hóa.)
  • 4 这个地方保留了很多古老的民俗。 (Nơi này bảo lưu rất nhiều phong tục dân gian cổ xưa.)
  • 5 民俗节日吸引了大量游客。 (Các lễ hội dân gian thu hút một lượng lớn du khách.)
  • 6 她写了一本关于民俗的书。 (Cô ấy đã viết một cuốn sách về phong tục dân gian.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản