Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 民办

民办

mín bàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • dân lập
  • do dân tự quản

Định nghĩa

指由社会团体、企业或个人等非政府力量举办的,而不是由国家或政府举办的。常用于学校、企业、机构等。

Chỉ các tổ chức, trường học, doanh nghiệp... được thành lập bởi các lực lượng xã hội, doanh nghiệp hoặc cá nhân, chứ không phải do nhà nước hoặc chính phủ đứng ra thành lập.

Cách dùng

通常用于修饰名词,如'民办学校'、'民办企业'、'民办非企业单位'等。表示这些机构的性质是民间举办的,与'公办'相对。

Thường dùng để bổ nghĩa cho danh từ, như 'trường học dân lập', 'doanh nghiệp tư nhân', 'đơn vị phi chính phủ'... Chỉ tính chất của các cơ quan này là do tư nhân hoặc tổ chức xã hội đứng ra thành lập, đối lập với 'công lập' (do nhà nước lập).

Ví dụ

  • 1 这所民办大学的教学质量很好。 (Trường đại học dân lập này chất lượng giảng dạy rất tốt.)
  • 2 民办企业在中国经济发展中起着重要作用。 (Các doanh nghiệp tư nhân đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế Trung Quốc.)
  • 3 很多家长选择送孩子去民办学校读书。 (Nhiều phụ huynh chọn cho con học tại các trường dân lập.)
  • 4 政府鼓励民办养老机构的发展。 (Chính phủ khuyến khích sự phát triển của các cơ sở dưỡng lão tư nhân.)
  • 5 这家民办医院设备先进,服务态度也很好。 (Bệnh viện tư nhân này có trang thiết bị hiện đại, thái độ phục vụ cũng rất tốt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản