Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 民宿

民宿

mín sù

HSK 6

Nghĩa

  • homestay
  • nhà nghỉ dân

Định nghĩa

民宿是指利用当地民居或空闲房间,结合当地人文、自然景观及农林渔牧生产活动,以家庭副业方式经营,为旅客提供住宿的场所。

Dân tú (homestay) là nơi lưu trú được kinh doanh theo hình thức phụ gia đình, sử dụng nhà ở dân gian hoặc phòng trống, kết hợp với văn hóa địa phương, cảnh quan thiên nhiên và các hoạt động sản xuất nông lâm ngư nghiệp, cung cấp chỗ ở cho du khách.

Cách dùng

民宿这个词常用于旅游领域,指旅客在旅游地入住当地居民家中,体验当地生活。注意不要与‘酒店’、‘旅馆’混淆,民宿更强调家庭氛围和当地文化体验。

Từ 'dân tú' thường được dùng trong lĩnh vực du lịch, chỉ việc du khách đến lưu trú tại nhà của cư dân địa phương để trải nghiệm cuộc sống bản địa. Lưu ý không nhầm lẫn với 'khách sạn' hay 'nhà trọ', vì dân tú nhấn mạnh không khí gia đình và trải nghiệm văn hóa địa phương.

Ví dụ

  • 1 这次旅行我们住在当地一家民宿,老板非常热情。 (Trong chuyến đi này chúng tôi ở một nhà nghỉ gia đình địa phương, ông chủ rất nhiệt tình.)
  • 2 民宿的价格比酒店便宜,而且能体验到当地的风土人情。 (Giá homestay rẻ hơn khách sạn, và có thể trải nghiệm phong tục con người địa phương.)
  • 3 这家民宿位于海边,推开窗户就能看到大海。 (Homestay này nằm ở biển, mở cửa sổ là thấy biển.)
  • 4 我们在网上预订了一家民宿,房东还为我们准备了早餐。 (Chúng tôi đã đặt một homestay trực tuyến, chủ nhà còn chuẩn bị bữa sáng cho chúng tôi.)
  • 5 很多年轻人喜欢住民宿,因为它更有家的感觉。 (Nhiều bạn trẻ thích ở homestay vì nó có cảm giác như ở nhà hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome