Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 民居

民居

mín jū

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhà dân
  • nhà ở dân gian

Định nghĩa

民居指民间传统住宅,反映当地文化和生活方式。

Nhà ở dân gian, chỉ các loại nhà truyền thống của người dân, phản ánh văn hóa và lối sống địa phương.

Cách dùng

常用于描述传统建筑、地方特色民居,如北京四合院、福建土楼等。

Thường dùng để miêu tả kiến trúc truyền thống, nhà ở mang nét đặc sắc địa phương, như tứ hợp viện Bắc Kinh, thổ lâu Phúc Kiến, v.v.

Ví dụ

  • 1 这座民居已经有几百年的历史了。 (Ngôi nhà dân gian này đã có lịch sử hàng trăm năm.)
  • 2 福建土楼是很有特色的民居。 (Thổ lâu Phúc Kiến là loại nhà ở rất đặc sắc.)
  • 3 我喜欢看各地不同的民居建筑。 (Tôi thích xem các kiểu kiến trúc nhà ở khác nhau của các vùng miền.)
  • 4 这些民居保存得很完好。 (Những ngôi nhà dân gian này được bảo tồn rất nguyên vẹn.)
  • 5 旅游区吸引了很多游客来参观传统民居。 (Khu du lịch thu hút nhiều du khách đến tham quan nhà ở truyền thống.)
  • 6 当地政府正在修复古老的民居。 (Chính quyền địa phương đang trùng tu những ngôi nhà cổ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản