Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 民意

民意

mín yì

HSK 7–9

Nghĩa

  • ý dân
  • dư luận

Định nghĩa

民意是指人民群众的共同意见和愿望。

民意 là ý kiến và nguyện vọng chung của quần chúng nhân dân.

Cách dùng

通常用于政治、社会领域,表示公众对政策、事件等的看法。常与“调查”、“代表”、“反映”等词搭配。

Thường dùng trong lĩnh vực chính trị, xã hội, biểu thị quan điểm của công chúng đối với chính sách, sự kiện v.v. Thường kết hợp với các từ như "điều tra", "đại diện", "phản ánh".

Ví dụ

  • 1 政府应该重视民意。 (Chính phủ nên coi trọng ý kiến của người dân.)
  • 2 这项政策得到了广大民意的支持。 (Chính sách này nhận được sự ủng hộ rộng rãi của dư luận.)
  • 3 民意调查显示,大多数人对这个计划持赞成态度。 (Khảo sát ý kiến người dân cho thấy đa số người tán thành kế hoạch này.)
  • 4 我们不能忽视民意。 (Chúng ta không thể bỏ qua ý kiến của người dân.)
  • 5 政府通过互联网了解民意。 (Chính phủ tìm hiểu ý kiến người dân qua Internet.)
  • 6 民意代表反映了人民的心声。 (Đại diện phản ánh tiếng nói của nhân dân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome