民族
mín zú
Nghĩa
- dân tộc
Định nghĩa
民族是指具有共同语言、文化、历史、习俗等特征的人群共同体。
Dân tộc là cộng đồng người có chung đặc điểm về ngôn ngữ, văn hóa, lịch sử, phong tục, v.v.
Cách dùng
这个词常用来指一个国家内的不同族群,或指整个国家的人民。
Từ này thường dùng để chỉ các nhóm dân tộc khác nhau trong một quốc gia, hoặc chỉ nhân dân của cả nước.
Ví dụ
- 1 中国是一个多民族国家。 (Trung Quốc là một quốc gia đa dân tộc.)
- 2 我们要尊重不同民族的文化。 (Chúng ta cần tôn trọng văn hóa của các dân tộc khác nhau.)
- 3 这个民族有悠久的历史。 (Dân tộc này có lịch sử lâu đời.)
- 4 民族英雄受到人民的尊敬。 (Anh hùng dân tộc được nhân dân kính trọng.)
- 5 各民族之间应该团结互助。 (Các dân tộc nên đoàn kết giúp đỡ lẫn nhau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.