Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 民歌

民歌

mín gē

HSK 6

Nghĩa

  • dân ca

Định nghĩa

民间流传的歌曲,通常由劳动人民创作,反映人民生活、情感等。

Những bài hát lưu truyền trong dân gian, thường do người lao động sáng tác, phản ánh đời sống và tình cảm của nhân dân.

Cách dùng

名词,指民间的歌曲,多具有民族特色和地方风格,常与流行歌曲、艺术歌曲相对。

Danh từ, chỉ các bài hát dân gian, thường mang đặc sắc dân tộc và phong cách địa phương, thường được dùng để phân biệt với nhạc pop và nhạc nghệ thuật.

Ví dụ

  • 1 中国民歌《茉莉花》在世界各地都很受欢迎。 (Dân ca Trung Quốc "Mạt Lị Hoa" rất được yêu thích trên khắp thế giới.)
  • 2 她喜欢唱民歌,特别是陕北民歌。 (Cô ấy thích hát dân ca, đặc biệt là dân ca Thiểm Bắc.)
  • 3 这首民歌表达了劳动人民对幸福生活的向往。 (Bài dân ca này thể hiện khát vọng của người lao động về cuộc sống hạnh phúc.)
  • 4 音乐会上,歌手演唱了几首不同民族的民歌。 (Trong buổi hòa nhạc, ca sĩ đã trình bày vài bài dân ca của các dân tộc khác nhau.)
  • 5 民歌的旋律通常简单优美,容易传唱。 (Giai điệu của dân ca thường đơn giản và đẹp, dễ hát theo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome