Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 民生

民生

mín shēng

HSK 7–9

Nghĩa

  • dân sinh
  • đời sống nhân dân

Định nghĩa

指人民的生计、生活状况,涉及就业、教育、医疗、住房等基本需求。

Chỉ sinh kế và tình trạng đời sống của nhân dân, liên quan đến các nhu cầu cơ bản như việc làm, giáo dục, y tế, nhà ở.

Cách dùng

用于正式或政治语境,常与政府政策、社会问题、福利保障等搭配。

Được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính trị, thường kết hợp với chính sách chính phủ, vấn đề xã hội, phúc lợi bảo đảm.

Ví dụ

  • 1 政府高度重视民生问题。 (Chính phủ rất coi trọng vấn đề dân sinh.)
  • 2 改善民生是发展的根本目的。 (Cải thiện đời sống nhân dân là mục đích căn bản của sự phát triển.)
  • 3 民生工程惠及千家万户。 (Các công trình dân sinh mang lại lợi ích cho hàng nghìn gia đình.)
  • 4 我们要关注民生,倾听人民的声音。 (Chúng ta cần quan tâm đến đời sống nhân dân, lắng nghe tiếng nói của người dân.)
  • 5 民生问题涉及教育、医疗、就业等各个方面。 (Vấn đề dân sinh liên quan đến giáo dục, y tế, việc làm và các lĩnh vực khác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản