Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 民用

民用

mín yòng

HSK 7–9

Nghĩa

  • dân dụng

Định nghĩa

指用于民众的、非军事的(与“军用”相对)。

Chỉ những thứ dùng cho dân chúng, không phải quân sự (trái với 'quân dụng').

Cách dùng

民用”常作定语,修饰名词,表示该事物是供普通百姓使用的,而非军事用途。常见搭配如“民用机场”、“民用建筑”、“民用技术”等。

'民用' thường làm định ngữ, bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị sự vật đó dùng cho dân thường, không phải mục đích quân sự. Các cụm từ thường gặp như 'sân bay dân dụng', 'kiến trúc dân dụng', 'kỹ thuật dân dụng'.

Ví dụ

  • 1 这个机场是民用机场,主要服务普通旅客。 (Sân bay này là sân bay dân dụng, chủ yếu phục vụ hành khách thông thường.)
  • 2 民用建筑的设计必须考虑居民的安全和舒适。 (Thiết kế kiến trúc dân dụng phải xem xét sự an toàn và tiện nghi của cư dân.)
  • 3 许多军事技术后来转化为民用技术,造福社会。 (Nhiều kỹ thuật quân sự sau đó chuyển hóa thành kỹ thuật dân dụng, mang lại lợi ích cho xã hội.)
  • 4 这家公司专门生产民用无人机,用于航拍和农业。 (Công ty này chuyên sản xuất máy bay không người lái dân dụng, dùng cho chụp ảnh trên không và nông nghiệp.)
  • 5 政府鼓励发展民用核能,以缓解能源紧张。 (Chính phủ khuyến khích phát triển năng lượng hạt nhân dân dụng để giảm bớt căng thẳng năng lượng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản