Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 民间

民间

mín jiān

HSK 6

Nghĩa

  • dân gian
  • phi chính phủ

Định nghĩa

指人民中间,非官方的、非政府的;也指民间流行的、非正式的。

Chỉ trong nhân dân, không thuộc quan phương, không thuộc chính phủ; cũng chỉ những gì phổ biến trong dân gian, không chính thức.

Cách dùng

民间” 常用来修饰与官方相对的事物,如民间组织、民间传说、民间艺术。也可指普通百姓的生活和活动。

民间” thường dùng để bổ nghĩa cho những sự vật đối lập với quan phương, như tổ chức dân gian, truyền thuyết dân gian, nghệ thuật dân gian. Cũng có thể chỉ đời sống và hoạt động của người dân thường.

Ví dụ

  • 1 这是一个民间故事,代代相传。 (Đây là một câu chuyện dân gian, được truyền từ đời này sang đời khác.)
  • 2 民间组织在社区服务中发挥了重要作用。 (Các tổ chức dân gian đã đóng vai trò quan trọng trong dịch vụ cộng đồng.)
  • 3 这种民间艺术正在逐渐消失。 (Loại hình nghệ thuật dân gian này đang dần biến mất.)
  • 4 民间流传着许多关于这位英雄的传说。 (Trong dân gian lưu truyền nhiều truyền thuyết về vị anh hùng này.)
  • 5 政府鼓励民间投资参与基础设施建设。 (Chính phủ khuyến khích đầu tư từ dân gian tham gia xây dựng cơ sở hạ tầng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản