气
qì
Nghĩa
- khí, hơi
- tức giận
Định nghĩa
气是一个多义词,可以指空气、呼吸、气味、气质、精神状态,也可以表示生气、发怒,或者中医里的“气”(生命能量)。
“气” là từ đa nghĩa, có thể chỉ không khí, hơi thở, mùi vị, khí chất, trạng thái tinh thần, cũng có thể biểu thị sự tức giận, hoặc “khí” trong y học cổ truyền (năng lượng sống).
Cách dùng
“气”的使用非常灵活。作名词时,常指空气、气息、气味或人的气质、精神状态;作动词时,表示生气、发怒。在口语中,也常用于“气人”(让人生气)、“生气”(发怒)等表达。在中医中,“气”指人体内的生命能量。
“气” được sử dụng rất linh hoạt. Khi là danh từ, thường chỉ không khí, hơi thở, mùi vị hoặc khí chất, trạng thái tinh thần của con người; khi là động từ, biểu thị sự tức giận, nổi giận. Trong khẩu ngữ, cũng thường dùng trong “气人” (làm người ta tức giận), “生气” (tức giận) v.v. Trong y học cổ truyền, “气” chỉ năng lượng sống trong cơ thể con người.
Ví dụ
- 1 今天天气很好,我们出去走走吧。(Hôm nay thời tiết rất đẹp, chúng ta ra ngoài đi dạo đi.)
- 2 他跑完步后,喘得上气不接下气。(Sau khi chạy bộ xong, anh ấy thở hổn hển không ra hơi.)
- 3 她很有气质,说话总是温文尔雅。(Cô ấy rất có khí chất, nói chuyện luôn ôn tồn lịch thiệp.)
- 4 你别生气了,我不是故意的。(Anh đừng giận nữa, tôi không cố ý mà.)
- 5 中医认为,气血调和才能身体健康。(Y học cổ truyền cho rằng, khí huyết điều hòa thì thân thể mới khỏe mạnh.)
- 6 他这个人很小气,从来不舍得花钱。(Anh ta là người rất keo kiệt, không bao giờ chịu tiêu tiền.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.