Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 气体

气体

qì tǐ

HSK 6

Nghĩa

  • chất khí
  • khí

Định nghĩa

气体是指物质的一种状态,没有固定的形状和体积,可以流动。

Khí là một trạng thái của vật chất, không có hình dạng và thể tích cố định, có thể chảy lan.

Cách dùng

气体常用于描述物质的状态,与固体、液体相对。可以作为名词,用于科学或日常语境。

"气体" thường dùng để mô tả trạng thái của vật chất, đối lập với rắn và lỏng. Là danh từ, dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc đời thường.

Ví dụ

  • 1 空气中含有多种气体。 (Không khí chứa nhiều loại khí.)
  • 2 这种气体有毒,请小心。 (Loại khí này có độc, hãy cẩn thận.)
  • 3 气体在高温下会膨胀。 (Khí sẽ giãn nở ở nhiệt độ cao.)
  • 4 我们需要检测管道中的气体泄漏。 (Chúng ta cần phát hiện rò rỉ khí trong đường ống.)
  • 5 液化气是气体经过压缩变成的液体。 (Khí hóa lỏng là khí được nén thành chất lỏng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản