Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 气候

气候

qì hòu

HSK 4

Nghĩa

  • khí hậu

Định nghĩa

气候是指一个地区长期的平均天气状况,包括温度、降水、风、湿度等要素。

Khí hậu là tình trạng thời tiết trung bình lâu dài của một khu vực, bao gồm các yếu tố như nhiệt độ, lượng mưa, gió, độ ẩm.

Cách dùng

这个词作为名词使用,常用于谈论天气、环境、地理、农业等话题。可以用在“气候变暖”、“气候宜人”、“气候干燥”等表达中。

Từ này được dùng như danh từ, thường nói về chủ đề thời tiết, môi trường, địa lý, nông nghiệp. Có thể dùng trong các cụm như 'khí hậu ấm lên', 'khí hậu dễ chịu', 'khí hậu khô hạn'.

Ví dụ

  • 1 这里的气候非常温和,适合居住。 (Khí hậu ở đây rất ôn hòa, thích hợp để sinh sống.)
  • 2 全球气候变暖是一个严重的问题。 (Sự nóng lên toàn cầu của khí hậu là một vấn đề nghiêm trọng.)
  • 3 南方和北方的气候差异很大。 (Khí hậu giữa miền Nam và miền Bắc rất khác biệt.)
  • 4 这种植物需要温暖湿润的气候才能生长。 (Loài cây này cần khí hậu ấm áp và ẩm ướt mới phát triển được.)
  • 5 近年来,当地的气候变得更加干燥。 (Trong những năm gần đây, khí hậu địa phương trở nên khô hạn hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome