气势
qì shì
Nghĩa
- khí thế
Định nghĩa
指人或事物表现出来的某种力量和威势,也指气概、声势。
Khí thế; sức mạnh và uy thế biểu hiện ra từ con người hoặc sự vật; cũng chỉ khí khái và thanh thế.
Cách dùng
常用于形容人、队伍、建筑物、自然景观等所展现出的强大、雄伟、震撼人的气势。多用于正面,也可中性。可搭配“有/没有”、“强大/弱小”等词语。
Thường dùng để miêu tả khí thế mạnh mẽ, hùng vĩ, chấn động lòng người mà con người, đội ngũ, công trình kiến trúc, cảnh quan thiên nhiên... thể hiện ra. Đa số dùng với nghĩa tích cực, cũng có thể trung tính. Có thể kết hợp với các từ như "có/không có", "mạnh/yếu".
Ví dụ
- 1 这座建筑气势宏伟,令人叹为观止。 (Tòa kiến trúc này khí thế hùng vĩ, khiến người ta phải trầm trồ thán phục.)
- 2 他的演讲气势磅礴,深深打动了听众。 (Bài phát biểu của anh ấy khí thế mạnh mẽ, lay động sâu sắc người nghe.)
- 3 军队迈着整齐的步伐,气势如虹。 (Quân đội bước đều, khí thế như cầu vồng - khí thế hiên ngang.)
- 4 虽然对手很强,但我们不能输了气势。 (Dù đối thủ rất mạnh, chúng ta không được mất khí thế.)
- 5 这幅画用墨大胆,气势豪放。 (Bức tranh này dùng mực táo bạo, khí thế phóng khoáng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.