气压
qì yā
Nghĩa
- áp suất không khí
- khí áp
Định nghĩa
指大气作用于物体表面上的压强,即单位面积所承受的大气柱的重量。通常用百帕(hPa)或毫米汞柱(mmHg)表示。
Khí áp là áp suất mà khí quyển tác động lên bề mặt vật thể, tức là trọng lượng của cột không khí trên một đơn vị diện tích. Thường được đo bằng hectopascal (hPa) hoặc milimét thủy ngân (mmHg).
Cách dùng
作名词使用,常用于描述天气现象、气象变化,或与高度、温度有关的物理情境。也可用“气压低”或“气压高”来形容天气闷热或清爽的感觉。
Được dùng như danh từ, thường để mô tả hiện tượng thời tiết, sự thay đổi khí tượng, hoặc các tình huống vật lý liên quan đến độ cao, nhiệt độ. Cũng có thể dùng 'khí áp thấp' hoặc 'khí áp cao' để miêu tả cảm giác oi bức hoặc dễ chịu.
Ví dụ
- 1 今天气压很低,感觉有点闷。 (Hôm nay khí áp rất thấp, cảm thấy hơi ngột ngạt.)
- 2 高气压通常带来晴朗的天气。 (Khí áp cao thường mang lại thời tiết quang đãng.)
- 3 登山时,随着高度增加,气压会逐渐下降。 (Khi leo núi, khi độ cao tăng lên, khí áp sẽ giảm dần.)
- 4 气象台预报说,明天气压会明显下降,可能会有寒流。 (Đài khí tượng dự báo rằng ngày mai khí áp sẽ giảm rõ rệt, có thể có không khí lạnh.)
- 5 气压的变化会影响人的身体,有些人会感到头痛。 (Sự thay đổi của khí áp ảnh hưởng đến cơ thể con người, một số người sẽ cảm thấy đau đầu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản