气味
qì wèi
Nghĩa
- mùi
- mùi vị
Định nghĩa
物体散发出来的气味;也比喻人的气质、作风或事物的某种氛围。
Mùi phát ra từ vật thể; cũng ví von về khí chất, phong cách của con người hoặc bầu không khí nào đó của sự vật.
Cách dùng
常用来指鼻子闻到的味道,可以是好闻或难闻的气味;也可用于抽象意义,表示某种感觉或倾向。
Thường dùng để chỉ mùi mà mũi ngửi thấy, có thể là mùi thơm hoặc mùi khó chịu; cũng dùng theo nghĩa trừu tượng, biểu thị cảm giác hoặc xu hướng nào đó.
Ví dụ
- 1 这股气味很难闻。 (Mùi này rất khó chịu.)
- 2 厨房里散发出饭菜的气味。 (Trong bếp tỏa ra mùi thức ăn.)
- 3 他身上有一种特别的气味。 (Trên người anh ấy có một mùi đặc biệt.)
- 4 这种政治气味让人不安。 (Loại không khí chính trị này khiến người ta lo lắng.)
- 5 玫瑰的气味很香。 (Mùi hoa hồng rất thơm.)
- 6 我闻到了雨后的气味。 (Tôi ngửi thấy mùi sau cơn mưa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.