Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 气味

气味

qì wèi

HSK 6

Nghĩa

  • mùi
  • mùi vị

Định nghĩa

物体散发出来的气味;也比喻人的气质、作风或事物的某种氛围。

Mùi phát ra từ vật thể; cũng ví von về khí chất, phong cách của con người hoặc bầu không khí nào đó của sự vật.

Cách dùng

常用来指鼻子闻到的味道,可以是好闻或难闻的气味;也可用于抽象意义,表示某种感觉或倾向。

Thường dùng để chỉ mùi mà mũi ngửi thấy, có thể là mùi thơm hoặc mùi khó chịu; cũng dùng theo nghĩa trừu tượng, biểu thị cảm giác hoặc xu hướng nào đó.

Ví dụ

  • 1 这股气味很难闻。 (Mùi này rất khó chịu.)
  • 2 厨房里散发出饭菜的气味。 (Trong bếp tỏa ra mùi thức ăn.)
  • 3 他身上有一种特别的气味。 (Trên người anh ấy có một mùi đặc biệt.)
  • 4 这种政治气味让人不安。 (Loại không khí chính trị này khiến người ta lo lắng.)
  • 5 玫瑰的气味很香。 (Mùi hoa hồng rất thơm.)
  • 6 我闻到了雨后的气味。 (Tôi ngửi thấy mùi sau cơn mưa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản