Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 气息

气息

qì xī

HSK 7–9

Nghĩa

  • hơi thở
  • hơi hướng

Định nghĩa

指呼吸时出入的气;也指气味、气息、或某种气氛、情调。

Chỉ hơi thở ra vào khi hô hấp; cũng chỉ mùi hương, hơi thở, hoặc bầu không khí, phong vị nào đó.

Cách dùng

常用于描述人或事物的气味、精神状态或环境氛围。可指具体的呼吸之气,也可抽象地指时代、社会、艺术等方面的气息。

Thường dùng để miêu tả mùi hương, trạng thái tinh thần của con người hoặc bầu không khí của môi trường. Có thể chỉ hơi thở cụ thể, hoặc trừu tượng chỉ hơi thở của thời đại, xã hội, nghệ thuật, v.v.

Ví dụ

  • 1 他靠近我,我能感觉到他温暖的气息。 (Anh ấy lại gần tôi, tôi có thể cảm nhận được hơi thở ấm áp của anh ấy.)
  • 2 春天的气息扑面而来,让人心旷神怡。 (Hơi thở của mùa xuân tràn đến, khiến người ta tâm khoan sảng khoái.)
  • 3 这个房间有一股潮湿的气息。 (Căn phòng này có một mùi ẩm ướt.)
  • 4 这部作品充满了时代的气息。 (Tác phẩm này tràn đầy hơi thở của thời đại.)
  • 5 她身上散发着一种优雅的气息。 (Cô ấy tỏa ra một khí chất thanh lịch.)
  • 6 老人动作缓慢,气息微弱。 (Ông lão động tác chậm chạp, hơi thở yếu ớt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome