Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 气氛

气氛

qì fēn

HSK 6

Nghĩa

  • bầu không khí
  • không khí

Định nghĩa

指一定环境中给人某种感觉的氛围或情调。

Chỉ bầu không khí hoặc cảm giác mà một môi trường nhất định mang lại cho con người.

Cách dùng

用作名词,常与形容词如“轻松”、“紧张”、“热烈”等搭配,也可以说“气氛很...”。

Được dùng như danh từ, thường kết hợp với các tính từ như 'thoải mái', 'căng thẳng', 'sôi nổi', v.v., cũng có thể nói 'bầu không khí rất...'.

Ví dụ

  • 1 晚会的气氛非常热烈,大家都很开心。 (Không khí của buổi tiệc rất sôi nổi, mọi người đều rất vui.)
  • 2 谈判一开始,气氛就显得很紧张。 (Ngay từ đầu cuộc đàm phán, bầu không khí đã có vẻ căng thẳng.)
  • 3 为了缓和气氛,他讲了一个笑话。 (Để làm dịu bầu không khí, anh ấy kể một câu chuyện cười.)
  • 4 我喜欢这家咖啡馆的安静气氛。 (Tôi thích bầu không khí yên tĩnh của quán cà phê này.)
  • 5 在家庭聚会上,大家营造出一种温馨的气氛。 (Trong buổi họp mặt gia đình, mọi người tạo ra một bầu không khí ấm cúng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản